Xi Rhodium Có 64 sản phẩm

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 17 - Màu vàng - Đúc vàng 10K – 14KVàng10K14KNhiệt độ đúc (0C)9951010

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 3,5 - Màu vàngVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)99010101050 

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 3,5 - Mềm hơn hội HV05, dùng làm đồ cán - Màu vàngVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)99010101050 

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 22,4 - Màu vàngVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)99010101050 

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 22,4 - Mềm hơn hội HV13, dùng làm đồ cán - Màu vàngVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)99010101050 

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 50,1 - Màu vàng Ý - Mềm hơn hội HV01, dùng làm đồ cán - Đúc vàng 18K - Nhiệt độ đúc (0C): 1050

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 25 - Màu vàngVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)99010101050

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 50,5 - Màu vàng - Đúc vàng 18K - Nhiệt độ đúc (0C): 1070

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ag (%): 50,1 - Màu vàng Ý - Đúc vàng 18K - Nhiệt độ đúc (0C): 1065

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ni (%): 29,5 - Dùng đúc cho vàng: 10K - 18KVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)1180 - 12051075 - 11251095 - 1155Nhiệt độ...

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ni (%): 29,5 - Mềm hơn hội HT24, dùng làm đồ cán - Dùng đúc cho vàng: 10K - 18KVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)1180 - 12051075 - 1125...

0 Đánh giá(s) 

- Hàm lượng Ni (%): 22 - Mềm hơn hội HT23, dùng làm đồ cán - Dùng đúc cho vàng: 10K - 18KVàng10K14K18KNhiệt độ đúc (0C)106010801100